Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mưa to" (1)

mưa to
Tiếng Anh Khácheavy rain
Từ vựng của tôi
Đêm nay sẽ có mưa to.
There will be heavy rain tonight.

swap_horiz Từ liên quan "mưa to" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mưa to" (4)

hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
trời mưa to nên sông ngập
Heavy rain caused the river to overflow
Trời đột nhiên mưa to.
It suddenly started raining.
Đêm nay sẽ có mưa to.
There will be heavy rain tonight.